NGHIÊN CỨU TỪ NEW ZEALAND





Bài báo sau đây xuất hiện trong phần này, về bản chất của mật ong và các đặc tính y học của nó được viết bởi Tiến sĩ Peter Molan (Giáo sư Hóa sinh) và Đồng giám đốc Đơn vị Nghiên cứu Mật ong Waikato.



Mật ong như một chất kháng khuẩn Bài báo từ Đơn vị Nghiên cứu Mật ong Đại học Waikato, Hamilton, New Zealand Mật ong như một chất kháng khuẩn

1. Giới thiệu

Mật ong đó có đặc tính kháng khuẩn đã được biết đến trong hơn một thế kỷ. Mặc dù nó đã được sử dụng như một loại thuốc từ thời cổ đại trong nhiều nền văn hóa, trong cách sử dụng cổ xưa của nó không được công nhận về đặc tính kháng khuẩn - nó chỉ được biết đến như một phương thuốc hiệu quả. Điều này không có gì đáng ngạc nhiên khi chỉ kể từ cuối thế kỷ trước, người ta mới biết rằng nhiều căn bệnh là kết quả của sự lây nhiễm vi sinh vật. Bây giờ có thể thấy rằng hiệu quả của mật ong trong nhiều công dụng y tế của nó có lẽ là do hoạt tính kháng khuẩn của nó. Mật ong ức chế một loạt các loài vi khuẩn. Có nhiều báo cáo về hoạt động diệt khuẩn cũng như kìm khuẩn. Cũng đã có báo cáo về việc mật ong có hoạt tính kháng nấm. Nhiều báo cáo về hoạt động chống vi khuẩn của mật ong đã được xem xét toàn diện và đối chiếu dữ liệu cho thấy mật ong có hoạt tính chống lại nhiều loại vi khuẩn và nấm, trong đó có nhiều loài gây nhiễm trùng. Tuy nhiên, có những căn bệnh có thể được điều trị bằng mật ong chưa được kiểm tra các tác nhân lây nhiễm về độ nhạy cảm với hoạt động kháng khuẩn của mật ong. Ngoài ra, không có nhiều sự phân biệt về các loại hoạt động kháng khuẩn khác nhau trong mật ong mà các loài vi sinh vật khác nhau nhạy cảm. Để xem xét nghiêm túc việc sử dụng mật ong như một tác nhân điều trị, cần phải nghiên cứu thêm các khía cạnh này.





2. Tính chất kháng khuẩn của mật ong

Nhiều báo cáo điều tra xác định bản chất của các yếu tố kháng khuẩn trong mật ong được trích dẫn trong một đánh giá toàn diện về chủ đề này. Một bản tóm tắt ngắn gọn về những gì đã được thiết lập được đưa ra ở đây.2.1 Giải thích về hoạt động của vi khuẩn2.1.1. Hiệu ứng thẩm thấu Mật ong là một dung dịch bão hòa hoặc siêu bão hòa của đường, 84% là hỗn hợp của fructose và glucose. Hàm lượng nước thường chỉ từ 15-21% khối lượng. Sự tương tác mạnh mẽ của các phân tử đường này với các phân tử nước để lại rất ít phân tử nước cho vi sinh vật. Nước “tự do” này được đo dưới dạng hoạt độ nước (aw): giá trị trung bình của mật ong đã được báo cáo từ 0,562 đến 0,62. Mặc dù một số loại nấm men có thể sống trong mật ong có hàm lượng nước cao, gây hỏng mật, nhưng độ chín của mật ong chín quá thấp để hỗ trợ sự phát triển của bất kỳ loài nào, sẽ không xảy ra quá trình lên men nếu hàm lượng nước dưới 17,1%. Nhiều loài vi khuẩn bị ức chế hoàn toàn sự phát triển nếu aw nằm trong khoảng 0,94-0,99. Các giá trị này tương ứng với các dung dịch mật ong điển hình (aw là 0,6 không pha loãng) có nồng độ từ 12% xuống 2% (v / v). Mặt khác, một số loài có tốc độ phát triển tối đa khi aw là 0,99, do đó, sự ức chế bởi hiệu ứng thẩm thấu (rút nước) của dung dịch mật ong loãng rõ ràng phụ thuộc vào loài vi khuẩn.2.1.2. Tính axit Mật ong có tính axit khá đặc trưng, ​​độ pH của nó từ 3,2 đến 4,5, đủ thấp để ức chế nhiều mầm bệnh động vật. Độ pH tối ưu cho sự phát triển của những loài này thường rơi vào khoảng từ 7,2 đến 7,4. Giá trị pH tối thiểu cho sự phát triển của một số loài lây nhiễm vết thương phổ biến là: Escherichia coli, 4,3 Salmonella sp., 4,0 Pseudomonas aeruginosa, 4,4 Liên cầu khuẩn pyogenes, 4,5. Vì vậy, trong mật ong không pha loãng, tính axit là một yếu tố kháng khuẩn đáng kể. Nhưng nếu mật ong bị pha loãng, đặc biệt là bởi chất lỏng cơ thể được đệm tốt, độ pH sẽ không quá thấp và độ axit của mật ong có thể không phải là chất ức chế hiệu quả nhiều loài vi khuẩn.2.1.3. Hydrogen Peroxide Hoạt tính kháng khuẩn chính trong mật ong được phát hiện là do hydrogen peroxide được tạo ra một cách enzym trong mật ong. Enzyme glucose oxidase được tiết ra từ tuyến hầu họng của ong vào mật hoa để hỗ trợ quá trình hình thành mật từ mật hoa. Hydro peroxit và tính axit được tạo ra bởi phản ứng: glucozơ + H2O + O2 -> axit gluconic + H2O2 dùng để bảo quản mật ong. Hydro peroxit tạo ra sẽ chỉ có tác dụng như một chất khử trùng trong quá trình chín của mật ong. Mật ong cường độ cao có hàm lượng hydrogen peroxide không đáng kể vì chất này tồn tại trong thời gian ngắn khi có mặt các ion kim loại chuyển tiếp và axit ascorbic trong mật ong xúc tác sự phân hủy của nó thành oxy và nước. Enzyme này thực tế không hoạt động trong mật ong cường độ cao, nó chỉ tạo ra hydrogen peroxide khi mật ong được pha loãng. Điều này là do tính axit được tạo ra trong hoạt động của enzym làm giảm độ pH xuống một điểm quá thấp để enzym hoạt động thêm. Khi pha loãng mật ong, hoạt tính tăng lên theo hệ số 2.500 - 50.000, do đó tạo ra chất khử trùng “giải phóng chậm” ở mức kháng khuẩn nhưng không gây tổn thương mô.2.1.4. Các yếu tố hóa thực vật Bằng chứng cho sự tồn tại của các yếu tố kháng khuẩn khác chủ yếu là hệ thống tạo peroxide không chiếm tất cả các hoạt động kháng khuẩn quan sát được, nhưng cũng đã có một số báo cáo về việc phân lập các chất kháng khuẩn từ mật ong mà không phải là hydrogen peroxide. Hơn nữa, nghiên cứu đã phát hiện ra rằng việc đun nóng mật ong, làm bất hoạt men glucose oxidase, làm mất hoạt tính đối với một số loài trong khi nó được giữ lại đối với những loài khác. Mặc dù độ ổn định của enzym khác nhau ở các loại mật ong khác nhau, nhưng đã có báo cáo về mật ong có độ ổn định vượt trội so với sự biến đổi này, cho thấy rằng phải có một yếu tố kháng khuẩn bổ sung liên quan. Bằng chứng trực tiếp nhất cho sự tồn tại của các yếu tố kháng khuẩn không peroxide trong mật ong được thấy trong các báo cáo về hoạt động tồn tại trong mật ong được xử lý bằng catalase để loại bỏ hoạt tính hydrogen peroxide. Một số hóa chất có hoạt tính kháng khuẩn đã được các nhà nghiên cứu khác nhau xác định trong mật ong: pinocembrin, tecpen, rượu benzyl, axit 3,5-dimethoxy-4-hydroxybenzoic (axit syringic), metyl 3,5-dimethoxy-4-hydroxybenzoat (metyl syringat) , Axit 3,4,5-trimethoxybenzoic, axit 2-hydroxy-3-phenylpropionic, axit 2-hydroxybenzoic và 1,4-dihydroxybenzen. Tuy nhiên, số lượng của những thứ này hiện nay quá thấp để có thể tính đến bất kỳ lượng hoạt động đáng kể nào.Tiến sĩ Peter Molan Đơn vị nghiên cứu mật ong Đại học Waikato, New Zealand Nhìn nhận Tiến sĩ Peter Molan và nhóm nghiên cứu tại Đơn vị Nghiên cứu Mật ong đã ghi nhận nhiều công lao cho sự tiến bộ của hiểu biết hiện tại liên quan đến các đặc tính chữa bệnh của mật ong và việc xác định các thành phần hoạt tính pytochemical của mật ong. Họ đã từng là một trong những nhà lãnh đạo thế giới trong lĩnh vực khoa học mật ong này và nếu không có sự nghiên cứu tận tâm của họ, ngày nay chúng ta sẽ không sử dụng mật ong như một sản phẩm chữa bệnh và có lợi được công nhận. Trong khi Tiến sĩ Peter Molan ủng hộ việc sử dụng Active Honey (Manuka Honey) trong việc chăm sóc sức khỏe, quan điểm của ông đối với bất kỳ công ty, thương hiệu hoặc sản phẩm mật ong nào là hoàn toàn vô tư. Các bài báo này xuất hiện ở đây chỉ vì lợi ích chung và không nhằm mục đích tạo thành lời khuyên y tế hoặc đưa ra yêu cầu về y tế.
Xin lưu ý Tiến sĩ Peter Molan và những người tại Đơn vị Nghiên cứu Mật ong không liên quan đến bất kỳ hoạt động thương mại nào của Australia's Manuka.